搖翟 yáo dí · diêu địch Hán Việt: diêu địch · Pinyin: yáo dí Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 翟 (địch)Pinyinyáo díHán Việtdiêu địchCấu tạo搖 + 翟 · diêu + địch nghĩa thành phần: diêu + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"摇狄"; 古代王后之服。用于祭先公及飨诸侯。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"摇狄"。 2.古代王后之服。用于祭先公及飨诸侯。