搖臂

yáo bì diêu tí

Hán Việt: diêu tí · Pinyin: yáo bì

Tổng quan

cánh tay đòn

Cấu tạo: (diêu) + (tí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh tay đòn

Eng

  • CC-CEDICT rocker arm
  • Cihui 搖臂 áobì n. <mach.> rocker; rocking arm