搖舌

yáo shé diêu thiệt

Hán Việt: diêu thiệt · Pinyin: yáo shé

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动舌。谓发言,出言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动舌。谓发言,出言。

Eng

  • Cihui 搖舌 áoshé* v.o. talk glibly