搖船

yáo chuán diêu thuyền

Hán Việt: diêu thuyền · Pinyin: yáo chuán

Tổng quan

chèo thuyền chèo thuyền; bơi thuyền。搖櫓行船。

Cấu tạo: (diêu) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chèo thuyền chèo thuyền; bơi thuyền。搖櫓行船。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 划船泛舟。如:「黃昏時節,和三五好友搖船於湖面,其樂融融。」

Eng

  • CC-CEDICT to scull|to row a boat
  • Cihui to scull; to row a boat