搖盪
diêu đãng
Hán Việt: diêu đãng · Pinyin: yáo dàng
Tổng quan
đong đưa: lung lay
Nghĩa
Việt
- Cihui đong đưa: lung lay
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亿晃荡; 动荡; 撼动,摇动; 鼓动,鼓舞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亿晃荡。 2.动荡。 3.撼动,摇动。 4.鼓动,鼓舞。
Eng
- Cihui 搖蕩 áodàng v. 1. rock; sway 2. be unstable