搖足 yáo zú · diêu túc Hán Việt: diêu túc · Pinyin: yáo zú Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 足 (túc)Pinyinyáo zúHán Việtdiêu túcCấu tạo搖 + 足 · diêu + túc nghĩa thành phần: diêu + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 动足。喻稍有举动。Tân Hoa Tự Điển 1.动足。喻稍有举动。