搖身
diêu thân
Hán Việt: diêu thân · Pinyin: yáo shēn
Tổng quan
nghĩa đen: lắc mình | chỉ sự biến đổi đột ngột | giống như 搖身一變|摇身一变
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: lắc mình | chỉ sự biến đổi đột ngột | giống như 搖身一變|摇身一变
Eng
- CC-CEDICT lit. to shake one's body|refers to abrupt transformation|same as 搖身一變|摇身一变
- Cihui lit. to shake one's body; refers to abrupt transformation; same as 搖身一變|摇身一变