搖錘

diêu chuy

Hán Việt: diêu chuy

Tổng quan

quả lắc, con lắc, vật đu đưa lúc lắc, người hay do dự dao động

Cấu tạo: (diêu) + (chuy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả lắc, con lắc, vật đu đưa lúc lắc, người hay do dự dao động