擯介 bấn giới Hán Việt: bấn giới Tổng quan Cấu tạo: 擯 (bấn) + 介 (giới)Hán Việtbấn giớiCấu tạo擯 + 介 · bấn + giới nghĩa thành phần: bấn + giới Nghĩa EngCihui 擯介 ìnjiè n. intermediary between host and guest