擯相 bấn tương Hán Việt: bấn tương Tổng quan Cấu tạo: 擯 (bấn) + 相 (tương)Hán Việtbấn tươngCấu tạo擯 + 相 · bấn + tương nghĩa thành phần: bấn + tương Nghĩa EngCihui 擯相 ìnxiàng n. 1. master of ceremonies 2. attendant of the bride/bridegroom