摈迹 bấn tích Hán Việt: bấn tích Tổng quan Cấu tạo: 摈 (bấn) + 迹 (tích)Hán Việtbấn tíchCấu tạo摈 + 迹 · bấn + tích nghĩa thành phần: bấn + tích