攤下 than hạ Hán Việt: than hạ Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 下 (hạ)Hán Việtthan hạCấu tạo攤 + 下 · than + hạ nghĩa thành phần: than + hạ Nghĩa EngCihui 攤下 ānxia* r.v. <coll.> bring about; cause to happen | ∼ guānsi cause a lawsuit