攤書

tān shū than thư

Hán Việt: than thư · Pinyin: tān shū

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摊开书本﹐谓读书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摊开书本﹐谓读书。