攤兒

tān r than nhi

Hán Việt: than nhi · Pinyin: tān r

Tổng quan

biến thể er hoá của 攤|摊

Cấu tạo: (than) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 攤|摊

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 攤|摊[tan1]
  • Cihui erhua variant of 攤|摊