攤售

tān shòu than thụ

Hán Việt: than thụ · Pinyin: tān shòu

Tổng quan

dựng quầy hàng

Cấu tạo: (than) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dựng quầy hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擺攤子出售物品。如:「近年來,攤售報紙已經少見了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摆摊子出售(货物):~食品要符合卫生标准。

Eng

  • CC-CEDICT to set up stall
  • Cihui to set up stall