攤場
than tràng
Hán Việt: than tràng · Pinyin: tān chǎng
Tổng quan
sân phơi lúa
Nghĩa
Việt
- Cihui sân phơi lúa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有步骤的﹑慢慢的; 赌场。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有步骤的﹑慢慢的。 2.赌场。
Eng
- Cihui 攤場 ānchǎng v.o. spread grain on a threshing floor