攤頭

tān tóu than đầu

Hán Việt: than đầu · Pinyin: tān tóu

Tổng quan

quầy hàng của người bán

Cấu tạo: (than) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quầy hàng của người bán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时戏曲正式节目演出前加说的故事﹑笑话或加唱的短篇唱词。相当于宋元话本的入话和近代评弹的开篇; 摊子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时戏曲正式节目演出前加说的故事﹑笑话或加唱的短篇唱词。相当于宋元话本的入话和近代评弹的开篇。 2.摊子。

Eng

  • CC-CEDICT a vendor's stall
  • Cihui a vendor's stall