攤徵 tān zhēng · than trưng Hán Việt: than trưng · Pinyin: tān zhēng Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 徵 (trưng)Pinyintān zhēngHán Việtthan trưngCấu tạo攤 + 徵 · than + trưng nghĩa thành phần: than + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摊派征收。Tân Hoa Tự Điển 1.摊派征收。