攤損 tān sǔn · than tổn Hán Việt: than tổn · Pinyin: tān sǔn Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 損 (tổn)Pinyintān sǔnHán Việtthan tổnCấu tạo攤 + 損 · than + tổn nghĩa thành phần: than + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分担损失。Tân Hoa Tự Điển 1.分担损失。