攤放 tān fàng · than phóng Hán Việt: than phóng · Pinyin: tān fàng Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 放 (phóng)Pinyintān fàngHán Việtthan phóngCấu tạo攤 + 放 · than + phóng nghĩa thành phần: than + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摊开来摆放:桌子上~着课本、草稿本。