攤曬機 than sái ki Hán Việt: than sái ki Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 曬 (sái) + 機 (ki)Hán Việtthan sái kiCấu tạo攤 + 曬 + 機 · than + sái + ki nghĩa thành phần: than + sái + ki Nghĩa EngCihui 攤曬機 ānshàijī n. <agr.> tedder M:¹tái