攤本 tān běn · than bổn Hán Việt: than bổn · Pinyin: tān běn Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 本 (bổn)Pinyintān běnHán Việtthan bổnCấu tạo攤 + 本 · than + bổn nghĩa thành phần: than + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。下本钱。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。下本钱。