攤番

tān fān than phiên

Hán Việt: than phiên · Pinyin: tān fān

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赌博的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赌博的一种。