攤盆

tān pén than bồn

Hán Việt: than bồn · Pinyin: tān pén

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (bồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摇摊用的盆子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摇摊用的盆子。