攤簧

tān huáng than hoàng

Hán Việt: than hoàng · Pinyin: tān huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即滩簧。流行于苏州﹑上海﹑杭州﹑宁波等地的一种曲艺。摊﹐通"滩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即滩簧。流行于苏州﹑上海﹑杭州﹑宁波等地的一种曲艺。摊﹐通"滩"。