攤羣 tān qún · than quần Hán Việt: than quần · Pinyin: tān qún Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 羣 (quần)Pinyintān qúnHán Việtthan quầnCấu tạo攤 + 羣 · than + quần nghĩa thành phần: than + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指集中在一处的许多售货摊。EngCihui 攤群 ānqún n. a group of stands/stalls