攤蒱

tān pú than bồ

Hán Việt: than bồ · Pinyin: tān pú

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (bồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"摊铺"; 即摊钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"摊铺"。 2.即摊钱。