攤賭 tān dǔ · than đổ Hán Việt: than đổ · Pinyin: tān dǔ Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 賭 (đổ)Pinyintān dǔHán Việtthan đổCấu tạo攤 + 賭 · than + đổ nghĩa thành phần: than + đổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即摊钱。Tân Hoa Tự Điển 1.即摊钱。