攤配

tān pèi than phối

Hán Việt: than phối · Pinyin: tān pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (phối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摊派分配。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摊派分配。

Eng

  • Cihui 攤配 ānpèi v. divide and assign to