攤額 than ngạch Hán Việt: than ngạch Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 額 (ngạch)Hán Việtthan ngạchCấu tạo攤 + 額 · than + ngạch nghĩa thành phần: than + ngạch Nghĩa EngCihui 攤額 ān'é n. quota