攤館

tān guǎn than quán

Hán Việt: than quán · Pinyin: tān guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摇摊的赌场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摇摊的赌场。