攤黃菜
than hoàng thái
Hán Việt: than hoàng thái · Pinyin: tān huáng cài
Tổng quan
(tiếng địa phương) trứng chưng
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) trứng chưng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 煎蛋、炒雞蛋。《恨海》第二回:「伯和到店裡胡亂吃些東西,買了兩張烙餅,一盤子攤黃菜,泡了一壺開水,叫李富送到車上去,給白氏母女充饑。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦称"摊蛋"。亦作"摊鸡子"; 炒鸡蛋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"摊蛋"。亦作"摊鸡子"。 2.炒鸡蛋。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) scrambled eggs
- Cihui (dialect) scrambled eggs