掴搭 quặc đáp Hán Việt: quặc đáp Tổng quan Cấu tạo: 掴 (quặc) + 搭 (đáp)Hán Việtquặc đápCấu tạo掴 + 搭 · quặc + đáp nghĩa thành phần: quặc + đáp