摑搭

quặc đáp

Hán Việt: quặc đáp

Tổng quan

Cấu tạo: 掴 (quặc) + 搭 (đáp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

動作 · 動漫 · 搭乘 · 搭伙 · 搭伴 · 搭便 · 搭兒 · 搭卖