摑混

quặc hỗn

Hán Việt: quặc hỗn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

攪擾。《金瓶梅》第二九回:「奴睡的甜甜兒,摑混死了我。」

Cấu tạo: 掴 (quặc) + 混 (hỗn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quấy rầy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攪擾。《金瓶梅》第二九回:「奴睡的甜甜兒,摑混死了我。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

摑裂 · 混一 · 混乱 · 混亂 · 混事 · 混交 · 混作 · 混元