掴混 quặc hỗn Hán Việt: quặc hỗn Tổng quan Cấu tạo: 掴 (quặc) + 混 (hỗn)Hán Việtquặc hỗnCấu tạo掴 + 混 · quặc + hỗn nghĩa thành phần: quặc + hỗn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 攪擾。《金瓶梅》第二九回:「奴睡的甜甜兒,摑混死了我。」