摒出 bính xuất Hán Việt: bính xuất Tổng quan Cấu tạo: 摒 (bính) + 出 (xuất)Hán Việtbính xuấtTừ loạitínhCấu tạo摒 + 出 · bính + xuất nghĩa thành phần: bính + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 loại bỏBiên soạn 摒出 bìngchū r.v. brush aside; get rid of; dismissEngCihui 摒出 bìngchū r.v. brush aside; get rid of; dismiss Từ liên quan Gần nghĩa出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于