摒斥 bính xích Hán Việt: bính xích Tổng quan Cấu tạo: 摒 (bính) + 斥 (xích)Hán Việtbính xíchTừ loạitínhCấu tạo摒 + 斥 · bính + xích nghĩa thành phần: bính + xích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bác bỏBiên soạn v. reject; repulse; eliminateEngCihui 摒斥 ìngchì v. reject; repulse; eliminate Từ liên quan Gần nghĩa摒弃 · 摒挡 · 摒絕 · 摒绝 · 摒除 · 斥候 · 斥力 · 斥卖