摒絕

bǐng juébính tuyệt

Hán Việt: bính tuyệt · Pinyin: bǐng jué

Tổng quan

giũ sạch; tống khứ

新华 · Tân Hoa Đại lục

排除:~妄念, ~应酬。

Cấu tạo: 摒 (bính) + 絕 (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loại bỏ
  • Biên soạn v. get rid of; dismiss; brush aside

Eng

  • Cihui 摒絕 ìngjué* v. get rid of; dismiss; brush aside

Từ liên quan

Gần nghĩa

摒棄 · 摒擋 · 摒除 · 絕倫 · 絕口 · 絕嗣 · 絕塵 · 絕大