摒絶

bǐng juébính tuyệt

Hán Việt: bính tuyệt · Pinyin: bǐng jué

Tổng quan

thôi, bỏ; kiêng; giũ sạch; tống khứ

新华 · Tân Hoa Đại lục

排除:~妄念, ~应酬。

Cấu tạo: 摒 (bính) + 绝 (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.全部排除。

Từ liên quan

Gần nghĩa

摒弃 · 摒挡 · 摒絕 · 摒绝 · 摒除 · 絶世 · 絶交 · 絶代