摒绝

bǐng jué bính tuyệt

Hán Việt: bính tuyệt · Pinyin: bǐng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部排除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全部排除。