摒绝

bǐng juébính tuyệt

Hán Việt: bính tuyệt · Pinyin: bǐng jué

Tổng quan

giũ sạch; tống khứ

新华 · Tân Hoa Đại lục

排除:~妄念, ~应酬。

Cấu tạo: 摒 (bính) + 絕 (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải thoát: giũ sạch/tống khứ
  • Tần suất từ thôi, bỏ; kiêng; giũ sạch; tống khứ
  • Biên soạn v. get rid of; dismiss; brush aside

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排除:~妄念, ~应酬。
  • Kaggle Zh-Vi forgo

Eng

  • Cihui 摒絕 ìngjué* v. get rid of; dismiss; brush aside
  • Tần suất từ v. get rid of; dismiss; brush aside

Từ liên quan

Gần nghĩa

摒弃 · 摒挡 · 摒絕 · 摒除 · 絕伦 · 絕口 · 絕嗣 · 絕塵