摔伤
suất thương
Hán Việt: suất thương · Pinyin: shuāi shāng
Tổng quan
bị thương do ngã
跌倒受傷。如:「他從馬背上跌下來而摔傷了。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bị thương do ngã
- Google Alex v6 ngã bị thương
- VietPhrases té bị thương
- Biên soạn 摔傷 huāishāng r.v. be injured in a fall
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 跌倒受傷。如:「他從馬背上跌下來而摔傷了。」
Eng
- Cihui to injure oneself in a fall
Đức
- Handedict Blauer Fleck, Bluterguss (S, Med)