摔傷

shuāi shāng suất thương

Hán Việt: suất thương · Pinyin: shuāi shāng

Tổng quan

bị thương do ngã

Cấu tạo: (suất) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị thương do ngã

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跌倒受傷。如:「他從馬背上跌下來而摔傷了。」

Eng

  • CC-CEDICT to injure oneself in a fall
  • Cihui to injure oneself in a fall