摔開 suất khai Hán Việt: suất khai Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 開 (khai)Hán Việtsuất khaiCấu tạo摔 + 開 · suất + khai nghĩa thành phần: suất + khai Nghĩa EngCihui 摔開 huāikāi r.v. cast away; throw away