摔手

shuāi shǒu suất thủ

Hán Việt: suất thủ · Pinyin: shuāi shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甩動手臂。《紅樓夢》第五二回:「寶玉便上來笑道:『好姐姐!你瞧瞧,我穿著這個好不好?』鴛鴦一摔手,便進賈母房中去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甩动手臂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甩动手臂。

Eng

  • Cihui 摔手 huāishǒu v.o. <coll.> flick the hand; brush aside with the hand