摔折 suất chiết Hán Việt: suất chiết Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 折 (chiết)Hán Việtsuất chiếtCấu tạo摔 + 折 · suất + chiết nghĩa thành phần: suất + chiết Nghĩa EngCihui 摔折 huāizhé r.v. break (a bone/stick/etc.) after falling to the ground