摔掉 suất điệu Hán Việt: suất điệu Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 掉 (điệu)Hán Việtsuất điệuCấu tạo摔 + 掉 · suất + điệu nghĩa thành phần: suất + điệu Nghĩa EngCihui 摔掉 huāidiào r.v. 1. throw away; dash down 2. shake off (a tail, annoying companion, etc.)