摔斷

shuāi duàn suất đoạn

Hán Việt: suất đoạn · Pinyin: shuāi duàn

Tổng quan

ngã gãy | gãy xương do ngã

Cấu tạo: (suất) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngã gãy | gãy xương do ngã

Eng

  • CC-CEDICT to break (e.g. bones) in a fall
  • Cihui to break (e.g. bones) in a fall