摔災 shuāi zāi · suất tai Hán Việt: suất tai · Pinyin: shuāi zāi Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 災 (tai)Pinyinshuāi zāiHán Việtsuất taiCấu tạo摔 + 災 · suất + tai nghĩa thành phần: suất + tai