摔牌 suất bài Hán Việt: suất bài Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 牌 (bài)Hán Việtsuất bàiCấu tạo摔 + 牌 · suất + bài nghĩa thành phần: suất + bài Nghĩa EngCihui 摔牌 huāipái v.o. 1. dash one's reputation to the ground 2. smear one's reputation