摔疼 suất đông Hán Việt: suất đông Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 疼 (đông)Hán Việtsuất đôngCấu tạo摔 + 疼 · suất + đông nghĩa thành phần: suất + đông Nghĩa EngCihui 摔疼 huāiténg r.v. feel pain from a fall