摔簧 suất hoàng Hán Việt: suất hoàng Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 簧 (hoàng)Hán Việtsuất hoàngCấu tạo摔 + 簧 · suất + hoàng nghĩa thành phần: suất + hoàng Nghĩa EngCihui 摔簧 huāihuáng v.o. <topo.> pretend (ignorance of sth.); cover up the truth