摔角
suất giác
Hán Việt: suất giác · Pinyin: shuāi jiǎo
Tổng quan
đấu vật | môn đấu vật
Nghĩa
Việt
- Cihui đấu vật | môn đấu vật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種角力比賽,以摔倒對方為勝。也作「摔交」、「摔跤」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摔交的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.摔交的别称。
Eng
- CC-CEDICT to wrestle|wrestling
- Cihui to wrestle; wrestling